Nỗi lo “di sản chết theo người” giữa lúc tiếng Then còn ngân nga mà người học đã vắng
Tiếng Then, những thanh âm của trời và những con người được “chọn”
Sáng sớm ở Ngọc Chiến (Sơn La) sương vẫn còn giăng mỏng trên những nếp nhà sàn nép mình bên triền núi. Dòng suối Nậm Chiến róc rách chảy qua bản, mang theo hơi thở của núi rừng và cả những thanh âm xa xăm của tiếng đàn tính, tiếng hát Then thứ “món ăn tinh thần” đã nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ người Thái trắng nơi đây.
Nhưng giữa không gian yên bình ấy, có một nỗi lo đang lớn dần, những người giữ hồn Then đang già đi, còn lớp trẻ thì thưa vắng. Di sản quý giá ấy, có nguy cơ chỉ còn tồn tại trong ký ức của những “báu vật sống”.
Trong đời sống của đồng bào Thái trắng, hát Then không chỉ là một loại hình nghệ thuật, mà còn là cầu nối tâm linh giữa con người với trời đất, thần linh.
Then hiện diện trong những nghi lễ trọng đại: Lễ dâng hoa măng, mừng cơm mới, giải hạn, gọi hồn, tiễn đưa người đã khuất… Mỗi lời Then cất lên là một lời cầu mong, một niềm tin gửi gắm.
Theo quan niệm dân gian, “Then” nghĩa là “Trời”. Người làm Then không phải ai cũng có thể học, mà phải được “ứng truyền”. Có người chưa từng biết hát, thậm chí không biết chữ, nhưng khi “được chọn”, họ bỗng có thể cất lên những làn điệu cổ truyền như đã ăn sâu trong máu thịt.
Ở bản Mường Chiến 2, xã Ngọc Chiến (Sơn La) nghệ nhân ưu tú Lò Thị Hỷ, một nghệ nhân hát Then nổi tiếng khắp vùng là một trong những người như thế.
Phải hẹn nhiều lần, chúng tôi mới gặp được bà. Những ngày này, bà đi khắp các bản trên, bản dưới để làm lễ, khi thì cúng giải hạn, lúc lại mừng cơm mới cho bà con.
Trong căn nhà sàn đơn sơ, bà Hỷ kể, giọng trầm nhưng ấm: “Ngày nhỏ tôi chỉ biết nghe Then trong các dịp lễ, tết. Đến khi lập gia đình, sinh con, tự nhiên thấy trong người thôi thúc… rồi học, rồi biết hát lúc nào không hay".
Rồi bà cất giọng. Tiếng Then vang lên, khi trầm lắng như lời tâm sự, lúc lại dồn dập, thôi thúc. Những động tác múa đi kèm khi mềm mại, khi mạnh mẽ, như tái hiện cả một thế giới tâm linh đầy huyền bí.
“Then có nhiều đường lắm: Pang Khoăn, Thống Đẳm, Cấp Sắc, Cầu Hoa… Mỗi lễ một điệu khác nhau. Hát Then không chỉ là hát, mà còn là nghi lễ, là tâm linh”, bà Hỷ giải thích.
Không thể nói đến Then mà thiếu đi đàn tính. Cây đàn giản dị với thân gỗ, bầu đàn tròn, dây đàn mảnh nhưng lại có sức lay động kỳ lạ.
Mỗi lần bà Hỷ thực hành nghi lễ hay biểu diễn, luôn có hai người bạn đồng hành: ông Lò Văn Giái và ông Lò Văn Lăn, người cùng xã Ngọc Chiến.
Ông Giái, người đã gắn bó với đàn tính nhiều năm chia sẻ: “Hát Then mà không có đàn tính thì không thành Then. Đàn phải theo giọng hát, từng nhịp, từng câu. Hát thế nào thì đàn đi theo thế ấy”.
Ở Ngọc Chiến, không thiếu người biết chơi đàn tính. Nhưng để “hợp Then”, để hòa được với giọng hát của người làm Then, thì không phải ai cũng làm được.
Cùng nhau, họ đã mang tiếng Then đi xa khỏi bản làng, tham gia nhiều hội diễn, liên hoan và giành những giải thưởng cao. Những thành tích ấy không chỉ là niềm tự hào cá nhân, mà còn là minh chứng cho sức sống của một di sản.
Điều đặc biệt của Then Ngọc Chiến là tính gần gũi. Lời Then không cao siêu, mà mộc mạc, chắt lọc từ chính cuộc sống thường ngày: lời khuyên răn, cách đối nhân xử thế, tình yêu đôi lứa, tình làng nghĩa xóm.
Người dân nơi đây yêu Then như yêu chính cuộc sống của mình. Trong những ngày lễ, tết hay khi có sự kiện quan trọng, tiếng Then lại vang lên, hòa cùng tiếng cười, tiếng nói, tạo nên một không gian văn hóa đậm đà bản sắc.
Năm 2019, hát Then, đàn tính được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đó là niềm tự hào lớn, nhưng cũng là áp lực không nhỏ với những người đang ngày ngày giữ gìn di sản ấy.
Nỗi lo của những “báu vật sống”
Dẫu vậy, phía sau những thanh âm vẫn còn ngân vang ấy là một thực tế khiến nhiều người trăn trở.
Những nghệ nhân như bà Hỷ, ông Giái… đều đã lớn tuổi. Mỗi lần cất giọng, mỗi lần gảy đàn, họ không chỉ biểu diễn, mà còn mang theo nỗi lo, ai sẽ là người tiếp nối?
“Bây giờ người trẻ ít ai muốn học Then lắm. Học khó, lại phải kiêng kỵ nhiều. Nhiều đứa đi làm xa, không còn thời gian”, ông Giái nói, ánh mắt trầm xuống.
Học Then không giống học hát thông thường. Nó đòi hỏi thời gian dài, sự kiên trì và cả niềm tin tâm linh. Người học phải hiểu nghi lễ, thuộc lời cổ, biết cách hành lễ… Không phải ai cũng đủ đam mê để theo đuổi.
Bà Hỷ cũng chia sẻ nỗi lòng: “Tôi chỉ sợ sau này mình già yếu, không còn hát được nữa, mà không có người nối nghiệp. Then mà không có người làm, thì cũng mất thôi…”.
Câu nói ấy nghe nhẹ, nhưng ám ảnh.
Chính quyền địa phương đã có nhiều cố gắng trong việc bảo tồn di sản. Theo ông Lò Văn Thoa, Phó Chủ tịch UBND xã Ngọc Chiến (Sơn La), xã đã thành lập các câu lạc bộ hát Then, đàn tính, khuyến khích nghệ nhân truyền dạy, đưa Then vào các hoạt động văn hóa, du lịch.
Hiện toàn xã có khoảng 6 người chế tác đàn tính, 2 câu lạc bộ với hơn 30 thành viên. Các nghệ nhân cũng thường xuyên được mời biểu diễn tại lễ hội, hội diễn, góp phần quảng bá văn hóa địa phương.
Tuy nhiên, những con số ấy vẫn chưa đủ để lấp đầy khoảng trống thế hệ.
Không ít câu lạc bộ hoạt động cầm chừng. Người trẻ tham gia nhưng không gắn bó lâu dài. Việc truyền dạy phần lớn vẫn dựa vào tâm huyết cá nhân của các nghệ nhân, chưa có cơ chế hỗ trợ bài bản.
Chiều xuống Ngọc Chiến. Tiếng đàn tính lại vang lên đâu đó trong bản. Những thanh âm trong trẻo ấy như dòng suối, vẫn chảy, vẫn ngân. Nhưng nếu một ngày, những người gảy đàn, cất giọng không còn nữa, liệu dòng chảy ấy có còn tiếp tục?
Di sản không chỉ cần được vinh danh, mà cần người sống cùng nó, gìn giữ nó, truyền lại nó. Những nghệ nhân, những “báu vật sống”, vẫn đang ngày ngày giữ lửa. Nhưng ngọn lửa ấy, nếu không có người tiếp thêm, sẽ dần lụi tàn. Giữa núi rừng Tây Bắc, tiếng Then vẫn ngân. Nhưng ẩn sâu trong đó là một lời nhắn gửi, một nỗi lo âm thầm. Đừng để di sản chỉ còn trong ký ức.
×












No comments: